VIETNAMESE

Lò ấp

Máy ấp trứng

word

ENGLISH

Hatcher

  
NOUN

/hætʃər/

Incubator, Brooder

Lò ấp là nơi được sử dụng để ấp trứng, thường giữ nhiệt độ và độ ẩm thích hợp để trứng nở.

Ví dụ

1.

Lò ấp đang hoạt động trơn tru.

The hatcher is running smoothly.

2.

Những quả trứng trong lò ấp sẽ sớm nở.

The eggs in the hatcher will hatch soon.

Ghi chú

Từ Lò ấp là một từ vựng thuộc lĩnh vực chăn nuôi và nông nghiệp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Incubator - Máy ấp Ví dụ: A hatcher operates like an incubator to nurture eggs until they hatch. (Lò ấp hoạt động như một máy ấp để nuôi dưỡng trứng cho đến khi nở.) check Hatch - Nở Ví dụ: A hatcher creates ideal conditions for eggs to hatch successfully. (Lò ấp tạo điều kiện lý tưởng để trứng nở thành công.) check Thermostat - Bộ điều nhiệt Ví dụ: A hatcher uses a thermostat to regulate temperature precisely. (Lò ấp sử dụng bộ điều nhiệt để điều chỉnh nhiệt độ chính xác.) check Humidity - Độ ẩm Ví dụ: A hatcher maintains proper humidity to support embryo development. (Lò ấp duy trì độ ẩm thích hợp để hỗ trợ sự phát triển của phôi.)