VIETNAMESE
gậy dài dùng làm vũ khí
gậy dài
ENGLISH
staff
/stæf/
combat pole
Gậy dài dùng làm vũ khí là cây gậy dài, thường bằng gỗ hoặc kim loại, được sử dụng trong các môn võ hoặc chiến đấu.
Ví dụ
1.
Chiến binh xoay gậy dài một cách điêu luyện trong chiến đấu.
The warrior twirled the staff skillfully in combat.
2.
Gậy dài rất phổ biến trong luyện tập võ thuật.
Long staffs are popular in martial arts training.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của staff nhé!
Quarterstaff – Gậy tày
Phân biệt: Quarterstaff là một loại gậy dài được sử dụng trong các môn võ cổ truyền, thường làm từ gỗ và dùng cho tự vệ hoặc chiến đấu.
Ví dụ:
He demonstrated impressive moves with a quarterstaff during the performance.
(Anh ấy biểu diễn những động tác ấn tượng với gậy tày trong buổi biểu diễn.)
Bo staff – Gậy Bo
Phân biệt: Bo staff là một loại gậy dài đặc trưng trong võ thuật Nhật Bản, được sử dụng trong môn võ Karate hoặc Ninjutsu.
Ví dụ:
The martial artist trained with a Bo staff to enhance his skills.
(Võ sĩ luyện tập với gậy Bo để nâng cao kỹ năng.)
Pole weapon – Vũ khí dạng gậy dài
Phân biệt: Pole weapon là thuật ngữ tổng quát chỉ các loại vũ khí có cán dài, bao gồm gậy chiến đấu và giáo.
Ví dụ: Pole weapons were commonly used in medieval combat. (Vũ khí dạng gậy dài thường được sử dụng trong chiến đấu thời trung cổ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết