VIETNAMESE

tủ báo cháy trung tâm

tủ trung tâm báo cháy

word

ENGLISH

Central fire alarm cabinet

  
NOUN

/ˈsɛntrəl ˈfaɪər əˈlɑːrm ˈkæbɪnət/

Master fire panel

Tủ báo cháy trung tâm là thiết bị điều khiển toàn bộ hệ thống báo cháy của tòa nhà.

Ví dụ

1.

Tủ báo cháy trung tâm đã được kích hoạt.

The central fire alarm cabinet was activated.

2.

Cần kiểm tra định kỳ tủ báo cháy trung tâm.

Regular checks are required for the fire alarm cabinet.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của central fire alarm cabinet nhé! check Main fire alarm panel - Bảng báo cháy chính Phân biệt: Main fire alarm panel tập trung vào vai trò trung tâm điều khiển, là thành phần chính trong central fire alarm cabinet. Ví dụ: The main fire alarm panel manages the building’s fire detection system. (Bảng báo cháy chính quản lý hệ thống phát hiện cháy của tòa nhà.) check Fire control center - Trung tâm điều khiển cháy Phân biệt: Fire control center là một hệ thống lớn hơn, có thể bao gồm nhiều tủ báo cháy trung tâm và thiết bị liên quan. Ví dụ: The fire control center coordinates all emergency responses in the building. (Trung tâm điều khiển cháy điều phối mọi phản ứng khẩn cấp trong tòa nhà.) check Central alarm system - Hệ thống báo động trung tâm Phân biệt: Central alarm system nhấn mạnh vào toàn bộ hệ thống báo động, bao gồm các thành phần như tủ báo cháy trung tâm. Ví dụ: The central alarm system ensures prompt alerts in case of fire. (Hệ thống báo động trung tâm đảm bảo cảnh báo nhanh trong trường hợp cháy.)