VIETNAMESE
trụ chống để dựng lều
cọc lều, trụ lều
ENGLISH
Tent pole
/tɛnt pəʊl/
Support pole
Trụ chống để dựng lều là cột hoặc gậy dùng để cố định lều trại.
Ví dụ
1.
Những người cắm trại dựng lều bằng trụ chống.
The campers set up the tent with the tent poles.
2.
Anh ấy mang thêm cọc lều cho chuyến đi.
He packed extra tent poles for the trip.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của tent pole nhé!
Tent support rod - Thanh chống lều
Phân biệt:
Tent support rod nhấn mạnh vào các thanh hỗ trợ nhỏ hơn, thường kết hợp với tent pole để giữ cố định lều.
Ví dụ:
The tent support rod ensures the tent remains stable during windy conditions.
(Thanh chống lều đảm bảo lều vẫn ổn định trong điều kiện gió lớn.)
Camping pole - Cột dựng lều trại
Phân biệt:
Camping pole là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các loại cột dùng trong cắm trại, không chỉ riêng cho dựng lều.
Ví dụ:
The camping pole can also be used to create a tarp shelter.
(Cột dựng lều trại cũng có thể được sử dụng để tạo mái che bằng bạt.)
Tent frame pole - Khung cột lều
Phân biệt:
Tent frame pole là cột chính tạo khung cho lều, tập trung vào cấu trúc tổng thể hơn so với tent pole đơn lẻ.
Ví dụ:
The tent frame pole provides the primary structure for the tent.
(Khung cột lều cung cấp cấu trúc chính cho lều.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết