VIETNAMESE
bục gỗ
bục đứng gỗ
ENGLISH
Wooden podium
/ˈwʊdən ˈpəʊdiəm/
Timber stand
Bục gỗ là bục được làm từ gỗ, thường dùng để đứng hoặc đặt đồ vật.
Ví dụ
1.
Người diễn giả sử dụng bục gỗ.
The speaker used a wooden podium.
2.
Bục gỗ rất chắc chắn và bền.
The wooden podium is sturdy and durable.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Wooden podium nhé!
Timber podium – Bục gỗ
Phân biệt:
Timber podium là cách gọi trang trọng hơn, nhấn mạnh vào chất liệu gỗ được sử dụng.
Ví dụ:
The timber podium was handcrafted by skilled artisans.
(Bục gỗ được làm thủ công bởi các nghệ nhân lành nghề.)
Wooden platform – Nền gỗ
Phân biệt:
Wooden platform thường dùng để chỉ các cấu trúc lớn hơn, bao gồm cả bục hoặc sàn gỗ.
Ví dụ:
The wooden platform was used to elevate the speaker.
(Nền gỗ được sử dụng để nâng cao người phát biểu.)
Hardwood podium – Bục gỗ cứng
Phân biệt:
Hardwood podium tập trung vào loại gỗ cứng, bền như gỗ sồi hoặc gỗ thông.
Ví dụ:
The hardwood podium added a classic touch to the conference hall.
(Bục gỗ cứng tạo thêm nét cổ điển cho hội trường hội nghị.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết