VIETNAMESE

găng tay bảo hộ

găng tay bảo hộ

word

ENGLISH

safety gloves

  
NOUN

/ˈseɪfti ɡlʌvz/

protective gloves

Găng tay bảo hộ là loại găng tay được thiết kế đặc biệt để bảo vệ tay khỏi nguy hiểm trong lao động hoặc làm việc.

Ví dụ

1.

Công nhân phải đeo găng tay bảo hộ khi làm công việc nguy hiểm.

Workers must wear safety gloves for hazardous tasks.

2.

Găng tay bảo hộ đảm bảo an toàn khi làm việc.

Safety gloves ensure protection at work.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của safety gloves nhé! check Work gloves – Găng tay lao động

Phân biệt: Work gloves tập trung vào chức năng bảo vệ trong lao động nói chung, trong khi safety gloves thường nhấn mạnh vào sự an toàn trước nguy hiểm cụ thể.

Ví dụ: Work gloves are essential for heavy-duty tasks. (Găng tay lao động rất cần thiết cho các công việc nặng nhọc.) check Industrial gloves – Găng tay công nghiệp

Phân biệt: Industrial gloves là loại găng tay được thiết kế đặc biệt cho môi trường công nghiệp, nhấn mạnh vào khả năng chịu nhiệt hoặc hóa chất.

Ví dụ: Industrial gloves are used in factories handling hazardous materials. (Găng tay công nghiệp được sử dụng trong các nhà máy xử lý vật liệu nguy hiểm.) check Protective gloves – Găng tay bảo vệ

Phân biệt: Protective gloves là thuật ngữ bao quát hơn, có thể bao gồm cả safety gloves và các loại găng khác dùng để bảo vệ tay.

Ví dụ: Protective gloves are mandatory in the lab. (Găng tay bảo vệ là bắt buộc trong phòng thí nghiệm.)