VIETNAMESE
dây yếm quần
dây đeo quần
ENGLISH
Suspender strap
/səˈspɛndər stræp/
Braces strap
Dây yếm quần là dây đeo để giữ cố định quần yếm trên vai.
Ví dụ
1.
Anh ấy điều chỉnh dây yếm quần để thoải mái.
He adjusted the suspender straps for comfort.
2.
Dây yếm quần bị đứt khi sử dụng.
The suspender strap broke during use.
Ghi chú
Từ Suspender strap là một từ vựng thuộc lĩnh vực quần áo và phụ kiện thời trang. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Adjustable suspenders – Yếm điều chỉnh
Ví dụ:
Modern adjustable suspenders offer customizable support and style for trousers.
(Yếm điều chỉnh hiện đại cho phép người dùng tùy chỉnh độ vừa vặn và phong cách.)
Shoulder harness – Dây đeo vai
Ví dụ:
A shoulder harness secures garments comfortably across the shoulders.
(Dây đeo vai giúp giữ quần áo an toàn và thoải mái qua phần vai.)
Clip suspenders – Yếm kẹp
Ví dụ:
Clip suspenders attach easily to trousers for a quick, stylish fix.
(Yếm kẹp được thiết kế để dễ dàng gắn vào quần, tạo nên phong cách nhanh chóng.)
Support straps – Dây hỗ trợ
Ví dụ:
Support straps provide extra reinforcement to keep clothing in place.
(Dây hỗ trợ bổ sung giúp giữ cho quần áo luôn ở vị trí ổn định.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết