VIETNAMESE

ghế nhỏ

ghế kích thước nhỏ

word

ENGLISH

small chair

  
NOUN

/smɔːl ˌʧɛər/

mini chair

Ghế nhỏ là loại ghế có kích thước nhỏ gọn, thường dùng cho trẻ em hoặc trong không gian nhỏ.

Ví dụ

1.

Đứa trẻ ngồi thoải mái trên ghế nhỏ.

The toddler sat comfortably on the small chair.

2.

Ghế nhỏ rất phù hợp cho phòng trẻ em.

Small chairs are ideal for kids’ rooms.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của small chair nhé! check Child’s chair - Ghế trẻ em

Phân biệt: Child’s chair là loại ghế nhỏ được thiết kế riêng cho trẻ em, phù hợp với chiều cao và kích thước cơ thể của trẻ, khác với small chair cho người lớn.

Ví dụ: The child’s chair is lightweight and safe for toddlers. (Ghế trẻ em nhẹ và an toàn cho trẻ nhỏ.) check Compact chair - Ghế nhỏ gọn

Phân biệt: Compact chair nhấn mạnh vào tính nhỏ gọn và tiện lợi, có thể dành cho người lớn trong không gian hạn chế.

Ví dụ: The compact chair fits perfectly in small apartments. (Ghế nhỏ gọn phù hợp hoàn hảo với các căn hộ nhỏ.) check Low stool - Ghế đôn thấp

Phân biệt: Low stool là ghế không tựa với chiều cao thấp, thường dùng trong bếp hoặc các không gian làm việc nhỏ.

Ví dụ: The low stool is ideal for quick seating in the kitchen. (Ghế đôn thấp rất lý tưởng để ngồi nhanh trong bếp.)