VIETNAMESE

bản đồ lưu thông

bản đồ giao thông

word

ENGLISH

Traffic map

  
NOUN

/ˈtræfɪk mæp/

Road map

Bản đồ lưu thông là bản đồ hiển thị thông tin giao thông hoặc đường xá.

Ví dụ

1.

Bản đồ lưu thông đánh dấu các khu vực đông đúc.

The traffic map highlights busy areas.

2.

Anh ấy kiểm tra bản đồ lưu thông trước khi lái xe.

He checked the traffic map before driving.

Ghi chú

Từ Traffic map là một từ vựng thuộc lĩnh vực giao thông và quy hoạch đô thị. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Road map - Bản đồ đường bộ Phân biệt: Road map tập trung vào việc hiển thị mạng lưới đường bộ, gần giống nhưng không bao gồm thông tin lưu thông như Traffic map. Ví dụ: The road map provided detailed routes to the countryside. (Bản đồ đường bộ cung cấp các lộ trình chi tiết tới vùng nông thôn.) check Live traffic map - Bản đồ giao thông trực tiếp Phân biệt: Live traffic map cung cấp thông tin cập nhật về tình trạng giao thông, cụ thể hơn Traffic map. Ví dụ: The live traffic map showed delays due to an accident. (Bản đồ giao thông trực tiếp hiển thị sự chậm trễ do một vụ tai nạn.) check Transportation map - Bản đồ giao thông công cộng Phân biệt: Transportation map bao gồm cả thông tin về xe buýt, tàu điện và các phương tiện công cộng khác, không chỉ đường xá như Traffic map. Ví dụ: The transportation map highlighted all metro lines in the city. (Bản đồ giao thông công cộng làm nổi bật tất cả các tuyến tàu điện ngầm trong thành phố.)