VIETNAMESE

cái gáo

gáo múc nước

word

ENGLISH

Ladle

  
NOUN

/ˈleɪdl/

Scoop

Cái gáo là dụng cụ có tay cầm và lòng sâu, dùng để múc nước hoặc chất lỏng khác.

Ví dụ

1.

Cô ấy dùng cái gáo để múc súp.

She used a ladle to serve the soup.

2.

Cái gáo rất phổ biến trong nhà bếp.

Ladles are common in kitchens.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của ladle nhé! check Scoop - Muôi, dụng cụ múc Phân biệt: Scoop là dụng cụ múc nói chung, không nhất thiết phải có hình lòng chảo sâu như ladle. Ví dụ: Use a scoop to serve the ice cream. (Dùng một cái muôi để múc kem.) check Dip - Gáo múc nước Phân biệt: Dip là từ không chính thức nhưng phổ biến hơn, thường dùng để chỉ hành động múc nước hơn là chỉ dụng cụ như ladle. Ví dụ: She used a dip to fetch water from the pot. (Cô ấy dùng một cái gáo múc nước từ nồi.) check Serving spoon - Muôi phục vụ Phân biệt: Serving spoon thường chỉ các loại muôi dùng để phục vụ thức ăn, không nhất thiết phải có cán dài như ladle. Ví dụ: The serving spoon is perfect for soups and stews. (Muôi phục vụ rất phù hợp để múc súp và món hầm.)