VIETNAMESE
băng hình
băng video
ENGLISH
Video tape
/ˈvɪdioʊ teɪp/
VHS tape
Băng hình là thiết bị lưu trữ video, thường dùng trong máy quay hoặc đầu phát.
Ví dụ
1.
Băng hình chứa những kỷ niệm thời thơ ấu.
The video tape contained childhood memories.
2.
Băng hình hiện nay hiếm được sử dụng.
Video tapes are rarely used nowadays.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Video tape nhé!
VHS tape – Băng VHS
Phân biệt:
VHS tape là định dạng băng hình cụ thể, phổ biến vào cuối thế kỷ 20, gần giống nhưng cụ thể hơn Video tape.
Ví dụ:
The VHS tape contained classic movies from the 80s.
(Băng VHS chứa các bộ phim kinh điển từ những năm 80.)
Recording tape – Băng ghi hình
Phân biệt:
Recording tape tập trung vào quá trình ghi hình, không chỉ lưu trữ như Video tape.
Ví dụ:
The recording tape captured every moment of the wedding ceremony.
(Băng ghi hình ghi lại mọi khoảnh khắc của buổi lễ cưới.)
Magnetic tape – Băng từ tính
Phân biệt:
Magnetic tape nhấn mạnh vào công nghệ băng từ, không giới hạn ở video như Video tape.
Ví dụ:
Magnetic tapes were commonly used for video storage in early camcorders.
(Băng từ tính thường được sử dụng để lưu trữ video trong các máy quay đời đầu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết