VIETNAMESE

bao bì sản phẩm

bao bì hàng hóa

word

ENGLISH

Product packaging

  
NOUN

/ˈprɒdʌkt ˈpækɪʤɪŋ/

Branding wrapping

Bao bì sản phẩm là lớp bọc bên ngoài để bảo vệ và trình bày sản phẩm.

Ví dụ

1.

Bao bì sản phẩm là yếu tố quan trọng trong tiếp thị.

Product packaging is key for marketing.

2.

Bao bì sản phẩm đẹp thu hút người mua.

Good product packaging attracts buyers.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Product packaging nhé! check Retail packaging - Bao bì bán lẻ Phân biệt: Retail packaging thường dùng cho các sản phẩm bán trong cửa hàng, tập trung vào việc thu hút khách hàng, gần giống Product packaging. Ví dụ: The retail packaging was designed to highlight the product’s unique features. (Bao bì bán lẻ được thiết kế để làm nổi bật các đặc điểm độc đáo của sản phẩm.) check Consumer packaging - Bao bì tiêu dùng Phân biệt: Consumer packaging nhấn mạnh vào việc sử dụng bao bì để bảo vệ và giới thiệu sản phẩm trực tiếp đến người tiêu dùng. Ví dụ: The consumer packaging included clear instructions for use. (Bao bì tiêu dùng bao gồm hướng dẫn sử dụng rõ ràng.) check Brand packaging - Bao bì thương hiệu Phân biệt: Brand packaging tập trung vào việc thể hiện hình ảnh và giá trị thương hiệu, gần giống nhưng cụ thể hơn Product packaging. Ví dụ: The brand packaging was designed to align with the company’s values. (Bao bì thương hiệu được thiết kế phù hợp với các giá trị của công ty.)