VIETNAMESE

mỏ hàn chì

mỏ hàn chứa chì, công cụ hàn chì

word

ENGLISH

lead soldering iron

  
NOUN

/liːd ˈsɒldərɪŋ ˈaɪərn/

leaded soldering tool

mỏ hàn chì là loại mỏ hàn được sử dụng đặc biệt để hàn các vật liệu chứa chì, thường dùng trong các ứng dụng điện tử và cơ khí chính xác.

Ví dụ

1.

Kỹ thuật viên thích sử dụng mỏ hàn chì để làm việc chính xác.

The technician preferred a lead soldering iron for precision work.

2.

Mỏ hàn chì cung cấp sự kiểm soát tốt hơn cho các nhiệm vụ tinh vi.

A lead soldering iron provides better control for delicate tasks.

Ghi chú

Từ Mỏ hàn chì là một từ vựng thuộc lĩnh vực điện tử và cơ khí chính xác. Cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Lead solder – Thiếc hàn chứa chì Ví dụ: Lead solder is commonly used in electronic repairs. (Thiếc hàn chứa chì thường được sử dụng trong sửa chữa điện tử.) check Rosin core solder – Thiếc hàn lõi nhựa thông Ví dụ: Rosin core solder makes the process easier by reducing oxidation. (Thiếc hàn lõi nhựa thông giúp quá trình dễ dàng hơn bằng cách giảm oxi hóa.) check Soldering station – Trạm hàn Ví dụ: A soldering station provides better temperature control than a basic soldering iron. (Trạm hàn cung cấp khả năng kiểm soát nhiệt độ tốt hơn so với mỏ hàn cơ bản.) check Multimeter – Đồng hồ đo điện Ví dụ: A multimeter is used to check the connections after soldering. (Đồng hồ đo điện được sử dụng để kiểm tra các kết nối sau khi hàn.) check Soldering tip – Đầu mỏ hàn Ví dụ: A fine soldering tip is essential for delicate electronics work. (Đầu mỏ hàn nhỏ là cần thiết cho công việc điện tử tinh xảo.)