VIETNAMESE

bức tường

vách tường

word

ENGLISH

Wall

  
NOUN

/wɔːl/

Barrier

Bức tường là một cấu trúc đứng, thường dùng để ngăn cách hoặc bảo vệ.

Ví dụ

1.

Bức tường được sơn màu trắng.

The wall was painted white.

2.

Họ xây một bức tường cao để đảm bảo riêng tư.

They built a high wall for privacy.

Ghi chú

Wall là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ wall nhé! check Nghĩa 1: Rào cản hoặc giới hạn ẩn dụ trong tư duy hoặc cảm xúc Tiếng Anh: Wall Ví dụ: She put up an emotional wall after the breakup. (Cô ấy dựng lên một bức tường cảm xúc sau khi chia tay.) check Nghĩa 2: Trang cá nhân hoặc không gian chia sẻ thông tin trực tuyến Tiếng Anh: Wall Ví dụ: He posted the announcement on his social media wall. (Anh ấy đăng thông báo trên tường mạng xã hội của mình.)