VIETNAMESE

dụng cụ thể thao

thiết bị thể thao

word

ENGLISH

sports equipment

  
NOUN

/spɔːrts ɪˈkwɪpmənt/

athletic gear

Dụng cụ thể thao là các thiết bị và công cụ được sử dụng trong các môn thể thao, như bóng, vợt, gậy.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã chuẩn bị đầy đủ dụng cụ thể thao cho trận đấu.

He packed all his sports equipment for the match.

2.

Dụng cụ thể thao đảm bảo hiệu suất tốt hơn.

Sports equipment ensures better performance.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sports equipment nhé! check Sporting goods – Đồ dùng thể thao

Phân biệt: Sporting goods bao gồm tất cả các sản phẩm thể thao, từ dụng cụ nhỏ đến thiết bị lớn.

Ví dụ: The store specializes in high-quality sporting goods. (Cửa hàng chuyên cung cấp đồ dùng thể thao chất lượng cao.) check Athletic gear – Trang phục và dụng cụ thể thao

Phân biệt: Athletic gear bao gồm cả quần áo và dụng cụ cần thiết cho hoạt động thể thao.

Ví dụ: The athlete invested in premium athletic gear for better performance. (Vận động viên đầu tư vào trang phục và dụng cụ thể thao cao cấp để có hiệu suất tốt hơn.) check Training equipment – Thiết bị tập luyện

Phân biệt: Training equipment chỉ các dụng cụ hỗ trợ tập luyện, như tạ tay, dây kháng lực, hoặc máy chạy bộ.

Ví dụ: The gym is fully equipped with modern training equipment. (Phòng tập được trang bị đầy đủ thiết bị tập luyện hiện đại.)