VIETNAMESE

tráp

hộp lễ

word

ENGLISH

Wedding gift box

  
NOUN

/ˈwɛdɪŋ ɡɪft bɒks/

Ceremony box

Tráp là một hộp đựng đồ lễ, thường dùng trong nghi lễ truyền thống.

Ví dụ

1.

Chiếc tráp được trang trí rất đẹp.

The wedding gift box was beautifully decorated.

2.

Họ đã chuẩn bị các tráp cho buổi lễ.

They prepared the gift boxes for the ceremony.

Ghi chú

Từ wedding gift box là một từ vựng thuộc lĩnh vực nghi lễ và truyền thống. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Ceremonial box - Hộp nghi lễ Ví dụ: The wedding gift box is often a ceremonial box containing traditional offerings. (Tráp thường là một hộp nghi lễ chứa các lễ vật truyền thống.) check Offerings container - Hộp đựng lễ vật Ví dụ: The offerings container includes items such as fruits, cakes, and tea. (Hộp đựng lễ vật bao gồm các vật phẩm như trái cây, bánh, và trà.) check Traditional gift box - Hộp quà truyền thống Ví dụ: The traditional gift box is an essential part of Vietnamese wedding customs. (Tráp là một phần không thể thiếu trong phong tục cưới hỏi Việt Nam.)