VIETNAMESE

Màng co

Màng co nhiệt

word

ENGLISH

Shrink wrap

  
NOUN

/ʃrɪŋk ræp/

Heat shrink

Màng co là màng nhựa co lại khi gặp nhiệt, dùng để đóng gói sản phẩm.

Ví dụ

1.

Dùng màng co để đóng gói các vật dễ vỡ.

Use shrink wrap for packaging fragile items.

2.

Màng co bám sát sản phẩm.

The shrink wrap fits snugly around the product.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Shrink wrap nhé! check Heat shrink film – Màng co nhiệt

Phân biệt: Heat shrink film là loại màng co đặc biệt co lại chỉ khi gặp nhiệt độ cao.

Ví dụ: Heat shrink film was used to seal the electronics tightly. (Màng co nhiệt được dùng để đóng kín các thiết bị điện tử.) check PVC shrink wrap – Màng co PVC

Phân biệt: PVC shrink wrap là một loại màng co làm từ nhựa PVC, được sử dụng nhiều trong đóng gói sản phẩm bán lẻ.

Ví dụ: The PVC shrink wrap gave the product a professional and neat finish. (Màng co PVC mang lại cho sản phẩm vẻ ngoài chuyên nghiệp và gọn gàng.) check Polyolefin shrink wrap – Màng co Polyolefin

Phân biệt: Polyolefin shrink wrap là một loại màng co chất lượng cao, không chứa chất độc hại, thường dùng để bọc thực phẩm.

Ví dụ: Polyolefin shrink wrap is ideal for packaging perishable goods. (Màng co Polyolefin lý tưởng để đóng gói hàng hóa dễ hỏng.)