VIETNAMESE
bộ dụng cụ
bộ công cụ
ENGLISH
Toolset
/ˈtuːlˌsɛt/
Toolkit
Bộ dụng cụ là tập hợp các công cụ cần thiết để thực hiện một công việc cụ thể.
Ví dụ
1.
Bộ dụng cụ bao gồm cờ lê và búa.
The toolset includes wrenches and hammers.
2.
Anh ấy mua một bộ dụng cụ mới để sửa chữa.
He bought a new toolset for repairs.
Ghi chú
Toolset là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Toolset nhé!
Nghĩa 1: Tập hợp kỹ năng hoặc công cụ cần thiết cho một lĩnh vực chuyên môn
Ví dụ:
The new software provides a powerful toolset for graphic designers.
(Phần mềm mới cung cấp một bộ công cụ mạnh mẽ cho các nhà thiết kế đồ họa.)
Nghĩa 2: Tập hợp các chức năng hoặc tính năng trong một hệ thống công nghệ
Ví dụ:
The programming toolset simplifies the development process.
(Bộ công cụ lập trình làm đơn giản hóa quá trình phát triển.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết