VIETNAMESE

bàn đã được đặt

bàn đã chuẩn bị

word

ENGLISH

Reserved table

  
NOUN

/rɪˈzɜrvd ˈteɪbəl/

Booked table

Bàn đã được đặt là bàn ăn đã được chuẩn bị trước cho khách.

Ví dụ

1.

Bàn đã được đặt ở gần cửa sổ.

The reserved table is near the window.

2.

Họ đã chuẩn bị một bàn đặt trước cho chúng tôi.

They prepared a reserved table for us.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Reserved table nhé! check Booked table - Bàn đã đặt trước Phân biệt: Booked table mang ý nghĩa tương tự Reserved table, nhưng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: The restaurant confirmed the booked table for eight o’clock. (Nhà hàng xác nhận bàn đã đặt lúc tám giờ.) check Pre-arranged table - Bàn được sắp xếp trước Phân biệt: Pre-arranged table nhấn mạnh vào việc chuẩn bị sẵn bàn cho một dịp cụ thể, gần giống Reserved table. Ví dụ: The pre-arranged table was ready with decorations for the party. (Bàn được sắp xếp trước đã sẵn sàng với trang trí cho bữa tiệc.) check Table on hold - Bàn được giữ chỗ Phân biệt: Table on hold nhấn mạnh vào việc giữ bàn trong thời gian ngắn, không chính thức như Reserved table. Ví dụ: The waiter placed the table on hold for the arriving guests. (Người phục vụ giữ bàn cho những vị khách sắp tới.)