VIETNAMESE
bản đồ kẻ ô
bản đồ lưới
ENGLISH
Grid map
/ɡrɪd mæp/
Checkerboard map
Bản đồ kẻ ô là bản đồ được chia thành các ô vuông để đo đạc hoặc quy hoạch.
Ví dụ
1.
Bản đồ kẻ ô được sử dụng cho quy hoạch đô thị.
The grid map is used for urban planning.
2.
Đội khảo sát đã sử dụng bản đồ kẻ ô.
The survey team used a grid map.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Grid map nhé!
Gridded map – Bản đồ dạng lưới
Phân biệt:
Gridded map nhấn mạnh vào cấu trúc lưới được sử dụng để chia nhỏ khu vực trên bản đồ, gần giống Grid map.
Ví dụ:
The gridded map made it easier to locate specific plots of land.
(Bản đồ dạng lưới giúp dễ dàng xác định các mảnh đất cụ thể.)
Coordinate map – Bản đồ tọa độ
Phân biệt:
Coordinate map tập trung vào việc hiển thị các tọa độ trên bản đồ, mang sắc thái kỹ thuật hơn Grid map.
Ví dụ:
The coordinate map helped the surveyors align their measurements.
(Bản đồ tọa độ giúp các nhà khảo sát căn chỉnh các phép đo của họ.)
Planning map – Bản đồ quy hoạch
Phân biệt:
Planning map thường được sử dụng trong việc lập kế hoạch hoặc phát triển đô thị, gần giống nhưng cụ thể hơn Grid map.
Ví dụ:
The planning map displayed proposed zones for residential and commercial use.
(Bản đồ quy hoạch hiển thị các khu vực dự kiến dành cho khu dân cư và thương mại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết