VIETNAMESE

bộ da lông thú

bộ đồ lông thú

word

ENGLISH

Fur set

  
NOUN

/fɜːr sɛt/

Animal fur collection

Bộ da lông thú là tập hợp các sản phẩm làm từ da hoặc lông thú.

Ví dụ

1.

Bộ da lông thú được trưng bày trong viện bảo tàng.

The fur set was displayed in the museum.

2.

Cô ấy sở hữu một bộ da lông thú cổ điển.

She owns a vintage fur set.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Fur set nhé! check Fur collection – Bộ sưu tập da lông thú Phân biệt: Fur collection thường dùng để chỉ các sản phẩm da lông thú cao cấp hoặc thuộc các thương hiệu thời trang, gần giống Fur set. Ví dụ: The fur collection showcased luxurious coats and accessories. (Bộ sưu tập da lông thú trưng bày các áo khoác và phụ kiện sang trọng.) check Fur outfit – Bộ trang phục lông thú Phân biệt: Fur outfit thường dùng để chỉ các bộ trang phục cụ thể được làm từ lông thú, không bao gồm phụ kiện như Fur set. Ví dụ: The model wore a stunning fur outfit during the fashion show. (Người mẫu mặc một bộ trang phục lông thú ấn tượng trong buổi trình diễn thời trang.) check Fur accessories set – Bộ phụ kiện lông thú Phân biệt: Fur accessories set tập trung vào các phụ kiện làm từ lông thú, không bao gồm quần áo như Fur set. Ví dụ: The fur accessories set included a hat, scarf, and gloves. (Bộ phụ kiện lông thú bao gồm mũ, khăn quàng và găng tay.)