VIETNAMESE

trang phục lịch sự

trang phục trang nhã

word

ENGLISH

Formal attire

  
NOUN

/ˈfɔːrməl əˈtaɪər/

Dressy outfit

Trang phục lịch sự là quần áo phù hợp với các tình huống trang trọng hoặc công cộng.

Ví dụ

1.

Trang phục lịch sự được yêu cầu cho sự kiện này.

Formal attire is required for this event.

2.

Anh ấy đến cuộc họp với trang phục lịch sự.

He arrived in formal attire for the meeting.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của formal attire nhé! check Business formal - Trang phục công việc trang trọng

Phân biệt: Business formal là phong cách trang phục lịch sự dành riêng cho các cuộc họp hoặc sự kiện liên quan đến kinh doanh.

Ví dụ: Business formal includes a suit and tie for men. (Trang phục công việc trang trọng bao gồm vest và cà vạt cho nam giới.) check Semi-formal attire - Trang phục bán trang trọng

Phân biệt: Semi-formal attire ít trang trọng hơn formal attire, phù hợp cho các sự kiện như tiệc tối hoặc tiệc cưới ban ngày.

Ví dụ: The invitation specified semi-formal attire for the party. (Lời mời ghi rõ trang phục bán trang trọng cho buổi tiệc.) check Smart casual - Trang phục lịch sự, gọn gàng

Phân biệt: Smart casual là phong cách kết hợp giữa trang trọng và thoải mái, thường không yêu cầu nghiêm ngặt như formal attire.

Ví dụ: Smart casual is acceptable for most informal meetings. (Trang phục lịch sự, gọn gàng được chấp nhận trong hầu hết các cuộc họp không chính thức.)