VIETNAMESE

Màn trướng

Rèm sân khấu

word

ENGLISH

Curtain

  
NOUN

/ˈkɜːtn/

Drapes

Màn trướng là loại rèm lớn thường dùng để trang trí hoặc che chắn trong sân khấu hoặc nghi lễ trang trọng.

Ví dụ

1.

Màn trướng được kéo lên trước buổi biểu diễn.

The curtain was drawn before the performance.

2.

Màn trướng màu đỏ tạo vẻ trang trọng cho căn phòng.

The red curtain gave the room a grand look.

Ghi chú

Curtain là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Curtain nhé! check Nghĩa 1: Tấm vải che cửa sổ hoặc sân khấu. Ví dụ: The curtain rose as the play began. (Tấm màn kéo lên khi vở kịch bắt đầu.) check Nghĩa 2: Kết thúc hoặc dấu chấm hết (nghĩa ẩn dụ). Ví dụ: The scandal brought the curtain down on his political career. (Vụ bê bối đã đặt dấu chấm hết cho sự nghiệp chính trị của anh ấy.) check Nghĩa 3: Vật ngăn cách. Ví dụ: A curtain of mist obscured the view of the valley. (Một màn sương che khuất tầm nhìn thung lũng.)