VIETNAMESE

ảnh bộ nhớ

ảnh lưu trữ

word

ENGLISH

Memory image

  
NOUN

/ˈmɛməri ˈɪmɪdʒ/

Digital image

Ảnh bộ nhớ là hình ảnh được lưu trữ trong các thiết bị điện tử.

Ví dụ

1.

Ảnh bộ nhớ được lưu trên thiết bị.

The memory image is stored on the device.

2.

Sao lưu các ảnh bộ nhớ thường xuyên.

Back up the memory images regularly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Memory image nhé! check Digital photo - Ảnh kỹ thuật số Phân biệt: Digital photo nhấn mạnh vào việc hình ảnh được lưu trữ và xử lý trong định dạng kỹ thuật số, gần giống Memory image. Ví dụ: The digital photo was stored in the computer’s hard drive. (Ảnh kỹ thuật số được lưu trong ổ cứng của máy tính.) check Stored picture - Hình ảnh lưu trữ Phân biệt: Stored picture tập trung vào hình ảnh đã được lưu trong thiết bị, không nhấn mạnh vào kỹ thuật số như Memory image. Ví dụ: The stored picture was retrieved from the cloud storage. (Hình ảnh lưu trữ được truy xuất từ dịch vụ lưu trữ đám mây.) check Electronic image - Hình ảnh điện tử Phân biệt: Electronic image nhấn mạnh vào việc hình ảnh được lưu trữ và hiển thị trên thiết bị điện tử, gần giống nhưng ít phổ biến hơn Memory image. Ví dụ: The electronic image was displayed on the tablet screen. (Hình ảnh điện tử được hiển thị trên màn hình máy tính bảng.)