VIETNAMESE

bao da

vỏ da, túi da

word

ENGLISH

Leather case

  
NOUN

/ˈlɛðər keɪs/

Leather cover

Bao da là lớp bọc làm từ da, dùng để bảo vệ hoặc trang trí đồ vật.

Ví dụ

1.

Anh ấy mua một bao da cho sổ tay của mình.

He bought a leather case for his notebook.

2.

Bao da được làm thủ công.

The leather case is handmade.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Leather case nhé! check Leather pouch - Túi da Phân biệt: Leather pouch thường chỉ túi nhỏ làm từ da, không cứng và bền như Leather case. Ví dụ: The leather pouch was ideal for carrying coins and small items. (Túi da rất lý tưởng để mang theo tiền xu và các vật dụng nhỏ.) check Leather cover - Vỏ bọc da Phân biệt: Leather cover nhấn mạnh vào việc bao bọc bên ngoài, thường dùng cho sách hoặc đồ vật mỏng. Ví dụ: The book’s leather cover gave it a luxurious appearance. (Bìa da của cuốn sách mang lại vẻ ngoài sang trọng.) check Leather sleeve - Ốp bọc da Phân biệt: Leather sleeve tập trung vào việc bảo vệ các đồ vật nhỏ, như máy tính bảng hoặc điện thoại, tương tự Leather case. Ví dụ: The leather sleeve was designed to protect the laptop from scratches. (Ốp bọc da được thiết kế để bảo vệ máy tính xách tay khỏi trầy xước.)