VIETNAMESE

lều dựng sơ sài

lều tạm

word

ENGLISH

Makeshift tent

  
NOUN

/ˈmeɪkˌʃɪft tɛnt/

temporary shelter

Lều dựng sơ sài là nơi trú tạm được dựng lên nhanh chóng và không chắc chắn.

Ví dụ

1.

Lều dựng sơ sài được dựng tạm qua đêm.

The makeshift tent was set up for the night.

2.

Anh ấy sửa lại lều dựng sơ sài sau cơn bão.

He repaired the makeshift tent after the storm.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Makeshift tent nhé! check Temporary shelter - Nơi trú tạm thời Phân biệt: Temporary shelter - từ rộng hơn, chỉ nơi trú ẩn tạm thời nói chung. Khác makeshift tent, không nhất thiết là lều, có thể là bất kỳ cấu trúc tạm nào. Ví dụ: They built a temporary shelter from branches and leaves. (Họ dựng một nơi trú tạm thời từ cành cây và lá.) check Emergency tent - Lều khẩn cấp Phân biệt: Emergency tent - lều dùng trong tình huống khẩn cấp (cứu trợ, thiên tai). Khác makeshift tent, nhấn mạnh mục đích sử dụng trong tình huống nguy cấp, thường có sẵn và được chuẩn bị trước. Ví dụ: The rescue team provided emergency tents for the flood victims. (Đội cứu hộ đã cung cấp lều khẩn cấp cho các nạn nhân lũ lụt.) check Improvised tent - Lều tự chế Phân biệt: Improvised tent - lều được tạo ra một cách nhanh chóng từ vật liệu có sẵn. Gần nghĩa makeshift tent, nhưng nhấn mạnh vào quá trình tự tạo, ứng biến từ đồ vật xung quanh. Ví dụ: They built an improvised tent using blankets and sticks. (Họ dựng một lều tự chế bằng chăn và gậy.) check Crude tent - Lều thô sơ Phân biệt: Crude tent - lều đơn giản, chất lượng thấp, làm vội vàng. Tương tự makeshift tent, nhưng crude tent nhấn mạnh sự đơn giản, thiếu tinh tế và độ bền kém hơn. Ví dụ: They spent the night in a crude tent made of plastic sheeting. (Họ đã qua đêm trong một chiếc lều thô sơ làm bằng tấm nhựa.)