VIETNAMESE

đĩa bán chạy

đĩa nổi tiếng

word

ENGLISH

bestseller disc

  
NOUN

/ˈbɛstˌsɛlər dɪsk/

hit record

Đĩa bán chạy là đĩa nhạc hoặc phim được bán với số lượng lớn, thường đạt thành tích nổi bật.

Ví dụ

1.

Album trở thành đĩa bán chạy.

The album became a bestseller disc.

2.

Anh ấy tự hào khoe giải thưởng đĩa bán chạy.

He proudly showed his bestseller disc award.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của bestseller disc nhé! check Hit album - Album ăn khách

Phân biệt: Hit album là một album âm nhạc rất phổ biến và bán chạy, tương tự nhưng thường dùng cho toàn bộ album hơn so với bestseller disc.

Ví dụ: The singer's latest release became a hit album within a week. (Album mới nhất của ca sĩ trở thành album ăn khách trong vòng một tuần.) check Chart-topping record - Đĩa nhạc đứng đầu bảng xếp hạng

Phân biệt: Chart-topping record là một đĩa nhạc đạt thứ hạng cao trên các bảng xếp hạng âm nhạc, khác với bestseller disc có thể chỉ tập trung vào doanh số bán ra.

Ví dụ: Their single became a chart-topping record after two days. (Đĩa đơn của họ trở thành đĩa nhạc đứng đầu bảng xếp hạng sau hai ngày.) check Platinum disc - Đĩa bạch kim

Phân biệt: Platinum disc là đĩa nhạc đạt doanh số cao theo chứng nhận công nghiệp, khác với bestseller disc có thể chưa đạt mức chứng nhận chính thức.

Ví dụ: The band received a platinum disc for selling over a million copies. (Ban nhạc nhận được đĩa bạch kim vì đã bán hơn một triệu bản.)