VIETNAMESE

tủ két

tủ bảo mật

word

ENGLISH

Safe

  
NOUN

/seɪf ˈkæbɪnət/

Security cabinet

Tủ két là loại tủ có khóa, dùng để bảo vệ tiền bạc hoặc tài sản quý giá.

Ví dụ

1.

Tủ két được giấu sau bức tranh.

The safe is hidden behind the painting.

2.

Anh ấy để tài liệu trong tủ két.

He keeps his documents in the safe.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của safe nhé! check Vault - Két lớn Phân biệt: Vault thường là két an toàn kích thước lớn hơn, được sử dụng trong ngân hàng hoặc tổ chức tài chính, khác với safe dành cho cá nhân. Ví dụ: The bank's vault holds millions of dollars in cash and valuables. (Két lớn của ngân hàng chứa hàng triệu đô la tiền mặt và tài sản quý.) check Lockbox - Hộp khóa Phân biệt: Lockbox là hộp khóa nhỏ hơn, thường di động và dễ mang theo hơn so với safe. Ví dụ: He stored his documents in a portable lockbox. (Anh ấy cất tài liệu trong một hộp khóa di động.) check Security cabinet - Tủ an toàn Phân biệt: Security cabinet thường lớn hơn safe, được thiết kế để lưu trữ tài liệu hoặc tài sản có giá trị trong môi trường doanh nghiệp. Ví dụ: The security cabinet in the office is used to store confidential files. (Tủ an toàn trong văn phòng được dùng để lưu trữ các tài liệu mật.)