VIETNAMESE

biệt thự nghỉ dưỡng

nhà nghỉ dưỡng

word

ENGLISH

Vacation villa

  
NOUN

/veɪˈkeɪʃən ˈvɪlə/

Holiday home

Biệt thự nghỉ dưỡng là căn nhà sang trọng, dùng để nghỉ dưỡng.

Ví dụ

1.

Biệt thự nghỉ dưỡng nằm cạnh bãi biển.

The vacation villa is by the beach.

2.

Họ ở trong một biệt thự nghỉ dưỡng sang trọng.

They stayed at a luxury vacation villa.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Vacation villa nhé! check Holiday home – Nhà nghỉ dưỡng Phân biệt: Holiday home thường được sử dụng để chỉ bất kỳ ngôi nhà nào dùng cho kỳ nghỉ, không sang trọng như Vacation villa. Ví dụ: The holiday home was situated in a peaceful countryside setting. (Ngôi nhà nghỉ dưỡng nằm trong một khung cảnh đồng quê yên bình.) check Luxury retreat – Khu nghỉ dưỡng sang trọng Phân biệt: Luxury retreat thường dùng để mô tả nơi nghỉ dưỡng cao cấp, bao gồm cả biệt thự, mang ý nghĩa rộng hơn Vacation villa. Ví dụ: The luxury retreat offered personalized services and stunning views. (Khu nghỉ dưỡng sang trọng cung cấp dịch vụ cá nhân hóa và tầm nhìn tuyệt đẹp.) check Resort villa – Biệt thự trong khu nghỉ dưỡng Phân biệt: Resort villa cụ thể hơn, chỉ các biệt thự nằm trong khuôn viên khu nghỉ dưỡng. Ví dụ: The resort villa had a private pool and direct beach access. (Biệt thự trong khu nghỉ dưỡng có hồ bơi riêng và lối ra biển trực tiếp.)