VIETNAMESE

băng ghi âm

băng thu âm

word

ENGLISH

Audio tape

  
NOUN

/ˈɔːdioʊ teɪp/

Sound tape

Băng ghi âm là thiết bị lưu trữ âm thanh, thường được sử dụng để thu âm.

Ví dụ

1.

Băng ghi âm chứa cuộc phỏng vấn.

The audio tape contains the interview.

2.

Anh ấy tua lại băng ghi âm trước khi phát.

He rewound the audio tape before playback.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Audio tape nhé! check Sound tape – Băng âm thanh Phân biệt: Sound tape tập trung vào mục đích lưu trữ âm thanh, tương tự nhưng ít phổ biến hơn Audio tape. Ví dụ: The sound tape contained rare recordings from the concert. (Băng âm thanh chứa các bản ghi hiếm từ buổi hòa nhạc.) check Cassette tape – Băng cassette Phân biệt: Cassette tape là dạng băng âm thanh phổ biến, tập trung vào định dạng vật lý. Ví dụ: He transferred the old cassette tape recordings to digital format. (Anh ấy chuyển các bản ghi trên băng cassette cũ sang định dạng số.) check Recording tape – Băng thu âm Phân biệt: Recording tape thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, nhấn mạnh vào quá trình thu âm. Ví dụ: The recording tape was used in the studio for high-quality sound capture. (Băng thu âm được sử dụng trong phòng thu để thu âm chất lượng cao.)