VIETNAMESE
ghế ăn dặm
ghế cho trẻ nhỏ
ENGLISH
high chair
/haɪ ˈʧɛər/
feeding chair
Ghế ăn dặm là loại ghế có khay ăn, được thiết kế đặc biệt cho trẻ nhỏ khi bắt đầu tập ăn dặm.
Ví dụ
1.
Cô ấy đặt em bé vào ghế ăn dặm.
She placed her baby in the high chair.
2.
Ghế ăn dặm rất cần thiết cho trẻ mới biết ăn.
High chairs are essential for feeding toddlers.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của high chair nhé!
Baby feeding chair – Ghế ăn cho bé
Phân biệt: Baby feeding chair tập trung vào mục đích cho ăn của trẻ nhỏ, giống high chair nhưng là cách gọi cụ thể hơn.
Ví dụ:
The baby feeding chair has a removable tray for easy cleaning.
(Ghế ăn cho bé có khay tháo rời để dễ dàng vệ sinh.)
Booster seat – Ghế nâng
Phân biệt: Booster seat thường dùng để nâng trẻ nhỏ lên ngang bàn ăn trên ghế thông thường, không có chân cao như high chair.
Ví dụ:
The booster seat is perfect for older toddlers at the dining table.
(Ghế nâng rất phù hợp cho trẻ nhỏ lớn hơn ngồi ở bàn ăn.)
Toddler chair – Ghế cho trẻ nhỏ
Phân biệt: Toddler chair thường là loại ghế nhỏ gọn, không có khay ăn riêng như high chair.
Ví dụ: A toddler chair is ideal for children who can eat independently. (Ghế cho trẻ nhỏ rất phù hợp cho những trẻ có thể tự ăn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết