VIETNAMESE

lò cao

lò luyện kim

word

ENGLISH

Blast furnace

  
NOUN

/ˈblæst ˌfɜrnɪs/

smelting furnace

Lò cao là lò luyện kim lớn dùng để nấu chảy quặng và sản xuất kim loại.

Ví dụ

1.

Lò cao được dùng để sản xuất thép.

The blast furnace is used for steel production.

2.

Anh ấy làm việc tại nhà máy có lò cao.

He worked at a factory with a blast furnace.

Ghi chú

Từ Lò cao là một từ vựng thuộc lĩnh vực luyện kim. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Furnace - Lò nung Ví dụ: A blast furnace is a type of furnace used in the iron and steel industry. (Lò cao là một loại lò nung được sử dụng trong ngành công nghiệp sắt thép.) check Smelter - Lò luyện kim loại Ví dụ: The blast furnace is a key component of a smelter, where metal is extracted from ore. (Lò cao là thành phần quan trọng của lò luyện kim loại, nơi kim loại được chiết xuất từ quặng.) check Coke - Than cốc Ví dụ: Blast furnaces use coke, a fuel derived from coal, to generate the heat needed for smelting. (Lò cao sử dụng than cốc, một loại nhiên liệu có nguồn gốc từ than đá, để tạo ra nhiệt cần thiết cho quá trình luyện kim loại.) check Slag - Xỉ Ví dụ: During the smelting process in a blast furnace, impurities are separated from the molten metal and form slag. (Trong quá trình luyện kim loại trong lò cao, các tạp chất được tách ra khỏi kim loại nóng chảy và tạo thành xỉ.)