VIETNAMESE

tiếng chuông hòa âm

tiếng chuông êm dịu

word

ENGLISH

harmonious bell ringing

  
NOUN

/hɑːˈməʊniəs bɛl ˈrɪŋɪŋ/

melodic chime

"Tiếng chuông hòa âm" là âm thanh phát ra từ chuông với giai điệu hài hòa, thường tạo cảm giác dễ chịu.

Ví dụ

1.

Tiếng chuông hòa âm đánh dấu sự bắt đầu của buổi lễ.

The harmonious bell ringing marked the start of the ceremony.

2.

Tòa tháp nhà thờ vang vọng tiếng chuông hòa âm vào buổi trưa.

The church tower echoed with harmonious bell ringing at noon.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của harmonious bell ringing nhé! check Chiming - Tiếng chuông reo nhẹ nhàng, có nhịp điệu Phân biệt: Chiming là tiếng chuông ngân có giai điệu và nhịp điệu rõ ràng, trong khi harmonious bell ringing nhấn mạnh vào sự hài hòa và dễ chịu. Ví dụ: The clock chimed every hour. (Chiếc đồng hồ điểm chuông mỗi giờ.) check Tinkling - Tiếng chuông nhỏ, cao và trong trẻo Phân biệt: Tinkling mô tả tiếng chuông nhỏ và trong trẻo, thường nghe vui tai hơn harmonious bell ringing, vốn có âm rộng hơn. Ví dụ: The wind chimes were tinkling in the breeze. (Chuông gió kêu leng keng trong làn gió.) check Pealing - Tiếng chuông ngân vang, mạnh mẽ Phân biệt: Pealing là tiếng chuông ngân vang lớn, mạnh mẽ hơn harmonious bell ringing, vốn có tính chất nhẹ nhàng hơn. Ví dụ: The church bells were pealing for the wedding. (Chuông nhà thờ ngân vang chào mừng đám cưới.) check Resonating - Tiếng chuông vang vọng, kéo dài Phân biệt: Resonating mô tả âm thanh ngân vang và kéo dài, tạo hiệu ứng cộng hưởng, phù hợp với các loại chuông lớn. Ví dụ: The temple bell resonated through the valley. (Tiếng chuông chùa vang vọng khắp thung lũng.)