VIETNAMESE

lệnh bài

phù hiệu

word

ENGLISH

Command token

  
NOUN

/kəˈmænd ˈtoʊkən/

authority badge

Lệnh bài là vật mang ý nghĩa biểu trưng hoặc quyền lực, thường được làm bằng gỗ, ngọc hoặc kim loại.

Ví dụ

1.

Vua ban phát lệnh bài.

The emperor handed out a command token.

2.

Anh ấy giữ lệnh bài làm kỷ vật.

He kept the command token as a memento.

Ghi chú

Từ Lệnh bài là một từ vựng thuộc lĩnh vực lịch sử và quân sự. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Insignia - Phù hiệu Ví dụ: The general's insignia included a command token to signify his authority. (Phù hiệu của vị tướng bao gồm một lệnh bài để biểu thị quyền lực của ông.) check Medallion - Huy chương Ví dụ: The king awarded him a medallion, similar to a command token, for his bravery. (Nhà vua đã trao tặng anh ta một huy chương, tương tự như một lệnh bài, vì lòng dũng cảm của anh ta.) check Scepter - Vương trượng Ví dụ: The queen held a scepter, a symbol of royal power, much like a command token. (Nữ hoàng cầm một vương trượng, một biểu tượng của quyền lực hoàng gia, giống như một lệnh bài.) check Seal - Con dấu Ví dụ: The document was stamped with the official seal, validating its authenticity, similar to a command token. (Tài liệu được đóng dấu chính thức, xác nhận tính xác thực của nó, tương tự như một lệnh bài.)