VIETNAMESE

lọ mực

lọ mực

word

ENGLISH

Ink bottle

  
NOUN

/ɪŋk ˈbɒtl/

inkwell

Lọ mực là dụng cụ chứa mực viết hoặc mực in.

Ví dụ

1.

Cô ấy bơm mực vào bút từ lọ mực.

She refilled her fountain pen from the ink bottle.

2.

Lọ mực được đóng kín chặt.

The ink bottle was tightly sealed.

Ghi chú

Từ Ink bottle là một từ vựng thuộc lĩnh vực văn phòng phẩmdụng cụ viết. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Vintage ink bottle – Lọ mực cổ điển Ví dụ: The collector cherished his rare ink bottle as a vintage ink bottle masterpiece. (Người sưu tập trân trọng lọ mực cổ điển hiếm của mình như một tác phẩm nghệ thuật.) check Refillable ink bottle – Lọ mực có thể nạp lại Ví dụ: A refillable ink bottle is both eco-friendly and cost-effective. (Lọ mực có thể nạp lại vừa thân thiện với môi trường vừa tiết kiệm chi phí.) check Artistic ink bottle – Lọ mực nghệ thuật Ví dụ: The designer showcased an artistic ink bottle in the gallery. (Nhà thiết kế trưng bày lọ mực nghệ thuật trong phòng triển lãm.) check Ceramic ink bottle – Lọ mực bằng gốm Ví dụ: A ceramic ink bottle adds a touch of elegance to any desk. (Lọ mực bằng gốm tạo thêm vẻ thanh lịch cho bất kỳ chiếc bàn làm việc nào.)