VIETNAMESE

Miếng dán cường lực

Kính bảo vệ màn hình

word

ENGLISH

Tempered glass protector

  
NOUN

/ˈtɛmpərd ɡlæs prəˈtɛktər/

Screen shield

Miếng dán cường lực là lớp kính cường lực mỏng dán lên màn hình điện thoại để bảo vệ khỏi va đập.

Ví dụ

1.

Dán miếng dán cường lực lên điện thoại.

Apply a tempered glass protector to the phone.

2.

Miếng dán cường lực ngăn vỡ màn hình.

Tempered glass protectors prevent screen cracks.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Tempered glass protector nhé! check Glass screen protector – Miếng dán kính màn hình

Phân biệt: Glass screen protector là cách gọi phổ biến hơn của tempered glass protector.

Ví dụ: This glass screen protector provides excellent durability. (Miếng dán kính màn hình này mang lại độ bền vượt trội.) check Plastic screen protector – Miếng dán màn hình nhựa

Phân biệt: Plastic screen protector là miếng dán mỏng hơn, không bền và chống va đập tốt như kính cường lực.

Ví dụ: Plastic screen protectors are cheaper but less durable. (Miếng dán màn hình nhựa rẻ hơn nhưng kém bền hơn.) check Anti-shatter film – Lớp phim chống vỡ

Phân biệt: Anti-shatter film là lớp phim được thiết kế để giữ các mảnh kính vỡ dính lại.

Ví dụ: The anti-shatter film prevents shards from scattering. (Lớp phim chống vỡ ngăn các mảnh vỡ văng ra.) check Oleophobic coating – Lớp phủ chống bám vân tay

Phân biệt: Oleophobic coating là lớp phủ đặc biệt trên miếng dán kính cường lực để chống bám vân tay.

Ví dụ: The oleophobic coating makes the screen easier to clean. (Lớp phủ chống bám vân tay giúp màn hình dễ lau chùi hơn.) check Scratch guard – Tấm bảo vệ chống trầy xướ

Phân biệt: Scratch guard là thuật ngữ chung cho các miếng dán bảo vệ màn hình, tập trung vào khả năng chống trầy xước.

Ví dụ: The scratch guard is effective for keeping the screen flawless. (Tấm bảo vệ chống trầy xước rất hiệu quả trong việc giữ màn hình không tì vết.)