VIETNAMESE
bảng tương tác
bảng điện tử tương tác
ENGLISH
Interactive whiteboard
/ˌɪntərˈæktɪv ˈwaɪtbɔːrd/
Smartboard
Bảng tương tác là bảng dùng để điều khiển và hiển thị nội dung kỹ thuật số.
Ví dụ
1.
Lớp học sử dụng bảng tương tác.
The classroom uses an interactive whiteboard.
2.
Học sinh có thể vẽ trên bảng tương tác.
Students can draw on the interactive whiteboard.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Interactive whiteboard nhé!
Digital whiteboard - Bảng trắng kỹ thuật số
Phân biệt:
Digital whiteboard tập trung vào khả năng hiển thị và xử lý nội dung kỹ thuật số, tương tự Interactive whiteboard.
Ví dụ:
The digital whiteboard made online collaboration seamless.
(Bảng trắng kỹ thuật số làm cho sự hợp tác trực tuyến trở nên liền mạch.)
Smartboard - Bảng thông minh
Phân biệt:
Smartboard là một thương hiệu cụ thể nhưng thường được sử dụng thay thế cho Interactive whiteboard.
Ví dụ:
The smartboard was installed in the conference room for presentations.
(Bảng thông minh được lắp đặt trong phòng hội nghị để thuyết trình.)
Touchscreen board - Bảng cảm ứng
Phân biệt:
Touchscreen board nhấn mạnh vào khả năng cảm ứng của bảng, một tính năng của Interactive whiteboard.
Ví dụ:
The touchscreen board allowed participants to draw directly on the screen.
(Bảng cảm ứng cho phép người tham gia vẽ trực tiếp lên màn hình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết