VIETNAMESE

màn hình nền vi tính

giao diện nền

word

ENGLISH

desktop background

  
NOUN

/ˈdɛsktɒp ˈbækɡraʊnd/

computer wallpaper

Màn hình nền vi tính là giao diện chính trên máy tính cá nhân.

Ví dụ

1.

Màn hình nền vi tính của cô ấy là một bức ảnh.

Her desktop background was a photo.

2.

Anh ấy đổi hình nền máy tính.

He changed his desktop background image.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của desktop background nhé! check Wallpaper - Hình nền

Phân biệt: Wallpaper là hình ảnh hiển thị trên màn hình nền của máy tính hoặc thiết bị, tương tự nhưng phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông thường so với desktop background.

Ví dụ: She changed her wallpaper to a picture of the ocean. (Cô ấy thay đổi hình nền thành một bức ảnh về đại dương.) check Screen backdrop - Phông nền màn hình

Phân biệt: Screen backdrop là thuật ngữ ít phổ biến hơn nhưng vẫn có nghĩa tương tự, thường được dùng khi nói về phông nền hiển thị trên các thiết bị số.

Ví dụ: The new operating system comes with a dynamic screen backdrop. (Hệ điều hành mới đi kèm với một phông nền màn hình động.) check Background image - Ảnh nền

Phân biệt: Background image là hình ảnh được sử dụng làm nền cho màn hình, khác với desktop background có thể bao gồm cả các thiết lập về màu sắc hoặc hiệu ứng nền.

Ví dụ: You can set any photo as your background image on the computer. (Bạn có thể đặt bất kỳ bức ảnh nào làm ảnh nền trên máy tính.)