VIETNAMESE

Mảnh ghép hoàn hảo

Mảnh lý tưởng

word

ENGLISH

Perfect fit

  
NOUN

/ˈpɜːrfɪkt fɪt/

Ideal match

Mảnh ghép hoàn hảo là một phần phù hợp hoàn toàn để bổ sung hoặc hoàn thiện một tổng thể.

Ví dụ

1.

Giải pháp này là mảnh ghép hoàn hảo cho nhu cầu của chúng ta.

This solution is the perfect fit for our needs.

2.

Mảnh ghép hoàn hảo mang lại sự cân bằng cho hệ thống.

The perfect fit brings balance to the system.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Perfect fit nhé! check Exact match – Sự phù hợp chính xác

Phân biệt: Exact match nhấn mạnh sự tương đồng chính xác giữa các yếu tố, không chỉ dừng lại ở sự vừa vặn.

Ví dụ: Her qualifications are an exact match for the job requirements. (Trình độ của cô ấy hoàn toàn phù hợp với yêu cầu công việc.) check Ideal match – Sự kết hợp lý tưởng

Phân biệt: Ideal match mang ý nghĩa về sự tương thích tuyệt vời, không nhất thiết phải tuyệt đối như Perfect fit.

Ví dụ: They are an ideal match for a successful partnership. (Họ là một sự kết hợp lý tưởng cho một mối quan hệ hợp tác thành công.) check Complementary piece – Mảnh ghép bổ sung

Phân biệt: Complementary piece chỉ sự bổ sung lẫn nhau giữa các phần, không nhất thiết phải hoàn hảo như Perfect fit.

Ví dụ: The new feature is a complementary piece to the existing software. (Tính năng mới là một mảnh ghép bổ sung cho phần mềm hiện có.)