VIETNAMESE
mộc bản
bản khắc gỗ
ENGLISH
woodblock
/ˈwʊdblɒk/
engraved block
mộc bản là bản in được làm từ khắc gỗ, thường được sử dụng để in sách, tranh hoặc chữ viết trong thời kỳ cổ đại.
Ví dụ
1.
Bảo tàng trưng bày một bản in mộc bản cổ.
The museum displayed an ancient woodblock print.
2.
Mộc bản được chạm khắc tinh xảo bằng tay.
The woodblock was intricately carved by hand.
Ghi chú
Từ Mộc bản là một từ vựng thuộc lĩnh vực nghệ thuật in ấn và văn hóa cổ đại. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Engraving – Khắc
Ví dụ:
The artist spent hours on the engraving process for the woodblock print.
(Người nghệ sĩ dành hàng giờ để khắc họa bản in mộc bản.)
Relief printing – In nổi
Ví dụ:
Woodblock printing is a form of relief printing.
(In mộc bản là một dạng in nổi.)
Calligraphy – Thư pháp
Ví dụ:
Traditional woodblock prints often feature intricate calligraphy.
(Các bản in mộc bản truyền thống thường có thư pháp tinh xảo.)
Papermaking – Làm giấy
Ví dụ:
Handmade paper is often used for woodblock printing.
(Giấy thủ công thường được sử dụng cho in mộc bản.)
Ink slab – Bàn mực
Ví dụ:
The ink slab was used to evenly spread ink over the woodblock.
(Bàn mực được sử dụng để trải đều mực lên mộc bản.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết