VIETNAMESE
gánh guồng nước
đòn gánh nước
ENGLISH
water carrying pole
/ˈwɔːtər ˈkæriɪŋ poʊl/
water pole
Gánh guồng nước là công cụ dùng để vận chuyển nước từ nơi này sang nơi khác, thường dùng tại vùng nông thôn.
Ví dụ
1.
Anh ấy sử dụng gánh guồng nước để lấy nước.
He used a water carrying pole to fetch water.
2.
Gánh guồng nước chắc chắn và cân đối.
The water carrying pole was sturdy and balanced.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của water carrying pole nhé!
Bucket yoke – Đòn gánh xô nước
Phân biệt: Bucket yoke thường ám chỉ đòn gánh dùng để mang xô nước, trong khi water carrying pole có thể mang các loại thùng hoặc vật dụng khác để chứa nước.
Ví dụ:
Farmers use a bucket yoke to fetch water from the well.
(Những người nông dân dùng đòn gánh xô nước để lấy nước từ giếng.)
Water pole – Đòn gánh nước
Phân biệt: Water pole là cách gọi ngắn gọn và phổ thông hơn, ít nhấn mạnh vào hình thức vận chuyển so với water carrying pole.
Ví dụ:
The water pole is essential for rural households.
(Đòn gánh nước là vật dụng thiết yếu cho các gia đình nông thôn.)
Shoulder pole – Đòn gánh vai
Phân biệt: Shoulder pole là thuật ngữ tổng quát chỉ đòn gánh trên vai, không nhất thiết phải mang nước như water carrying pole.
Ví dụ: He carried the water buckets using a shoulder pole. (Anh ấy gánh các thùng nước bằng một đòn gánh vai.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết