VIETNAMESE

vật lưu niệm từ ai

vật kỉ vật

word

ENGLISH

Memento

  
NOUN

/məˈmɛntoʊ/

Reminder, relic

Vật lưu niệm từ ai là món đồ được giữ để nhớ về một người cụ thể.

Ví dụ

1.

Vật lưu niệm từ ai này gợi nhớ về chuyến đi Ý của chúng tôi.

This memento reminds me of our trip to Italy.

2.

Vật lưu niệm từ ai được trân trọng vì kỉ niệm.

Mementos are cherished for their memories.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Memento nhé! check Remembrance item - Đồ vật để tưởng nhớ Phân biệt: Remembrance item nhấn mạnh vào mục đích tưởng nhớ, mang sắc thái trang trọng hơn Memento. Ví dụ: The ring was a remembrance item from her late grandmother. (Chiếc nhẫn là đồ vật để tưởng nhớ người bà quá cố của cô ấy.) check Keepsake - Vật kỷ niệm Phân biệt: Keepsake tập trung vào ý nghĩa gợi nhớ một sự kiện, không nhất thiết liên quan đến người cụ thể như Memento. Ví dụ: The diary became a keepsake of her teenage years. (Cuốn nhật ký trở thành vật kỷ niệm thời niên thiếu của cô ấy.) check Legacy - Di sản Phân biệt: Legacy thường mang ý nghĩa lớn hơn, không chỉ là một đồ vật nhỏ mà có thể là giá trị hoặc bài học được truyền lại. Ví dụ: Her father’s watch was a legacy passed down through generations. (Chiếc đồng hồ của cha cô là một di sản được truyền qua nhiều thế hệ.)