VIETNAMESE
vật hình nón
vật hình nón
ENGLISH
Cone-shaped object
/kəʊn ʃeɪpt ˈɒbʤɪkt/
conical object
Vật hình nón là đồ vật có dạng chóp nhọn hoặc hình nón tròn.
Ví dụ
1.
Vật hình nón được đặt ở giữa bàn.
A cone-shaped object was placed at the center of the table.
2.
Vật hình nón rất phù hợp để chứa chất lỏng.
Cone-shaped objects are ideal for storing liquids.
Ghi chú
Từ Cone-shaped object là một từ vựng thuộc lĩnh vực thiết kế hình học và kỹ thuật. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Aerodynamic efficiency - Hiệu quả khí động học
Ví dụ:
The cone-shaped object was designed for aerodynamic efficiency.
(Vật hình nón được thiết kế để đạt hiệu quả khí động học.)
Pointed object - Vật có đầu nhọn
Ví dụ:
The pointed object resembled a traffic cone in shape.
(Vật có đầu nhọn có hình dáng giống như một chiếc cọc giao thông.)
Conical form - Dạng hình nón
Ví dụ:
The building featured a conical form inspired by traditional architecture.
(Tòa nhà mang dáng hình nón lấy cảm hứng từ kiến trúc truyền thống.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết