VIETNAMESE
Mắt cắt cỏ
Lưỡi cắt
ENGLISH
Mower blade
/ˈmoʊər bleɪd/
Grass cutter blade
Mắt cắt cỏ là bộ phận trên máy cắt cỏ, giúp thực hiện chức năng cắt gọn cỏ.
Ví dụ
1.
Mắt cắt cỏ cần được mài sắc.
The mower blade needs sharpening.
2.
Thay mắt cắt cỏ nếu nó bị hỏng.
Replace the mower blade if it's damaged.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Mower blade nhé!
Cutting blade – Lưỡi cắt
Phân biệt: Cutting blade là thuật ngữ chung cho các loại lưỡi cắt, không giới hạn ở máy cắt cỏ.
Ví dụ:
The cutting blade needs sharpening to work effectively.
(Lưỡi cắt cần được mài để hoạt động hiệu quả.)
Lawnmower blade – Lưỡi cắt cỏ (trong máy cắt cỏ chạy điện hoặc xăng)
Phân biệt: Lawnmower blade thường được dùng cụ thể cho máy cắt cỏ sử dụng động cơ.
Ví dụ:
The lawnmower blade was replaced after years of use.
(Lưỡi cắt cỏ được thay thế sau nhiều năm sử dụng.)
Rotary blade – Lưỡi xoay
Phân biệt: Rotary blade là loại lưỡi cắt xoay tròn, thường được dùng trong máy cắt cỏ lớn hoặc công nghiệp.
Ví dụ: The rotary blade makes it easier to cut thick grass efficiently. (Lưỡi xoay giúp cắt cỏ dày một cách hiệu quả.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết