VIETNAMESE

bấc đèn

tim đèn dầu

word

ENGLISH

Lamp wick

  
NOUN

/læmp wɪk/

Burner wick

Bấc đèn là phần dây dẫn lửa trong đèn dầu.

Ví dụ

1.

Bấc đèn được cắt tỉa trước khi thắp sáng.

The lamp wick was trimmed before lighting.

2.

Bấc đèn đảm bảo ngọn lửa ổn định trong đèn dầu.

Lamp wicks ensure steady flames in oil lamps.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Lamp wick nhé! check Oil wick - Bấc dầu Phân biệt: Oil wick dùng để chỉ dây dẫn lửa trong đèn dầu, tương tự Lamp wick nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ: The oil wick needed to be replaced for the lamp to work properly. (Bấc dầu cần được thay thế để đèn hoạt động bình thường.) check Lantern wick - Bấc đèn lồng Phân biệt: Lantern wick dùng trong ngữ cảnh cụ thể cho đèn lồng, không dùng chung như Lamp wick. Ví dụ: The lantern wick was soaked in oil to maintain a steady flame. (Bấc đèn lồng được thấm dầu để duy trì ngọn lửa ổn định.) check Burning wick - Bấc cháy Phân biệt: Burning wick nhấn mạnh vào trạng thái đang cháy của dây dẫn lửa, không chỉ tập trung vào cấu trúc như Lamp wick. Ví dụ: The burning wick illuminated the room with a soft glow. (Bấc cháy thắp sáng căn phòng bằng ánh sáng dịu nhẹ.)