VIETNAMESE

tượng đài

tượng đài

word

ENGLISH

Monument

  
NOUN

/ˈmɒnjʊmənt/

memorial, landmark

Tượng đài là công trình lớn, thường được dựng lên để tưởng nhớ một sự kiện hoặc nhân vật lịch sử.

Ví dụ

1.

Tượng đài vinh danh những người đã chiến đấu cho tự do.

The monument honors those who fought for freedom.

2.

Thành phố khánh thành một tượng đài mới năm ngoái.

The city unveiled a new monument last year.

Ghi chú

Tượng đài là một từ tiếng Việt có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Tượng đài nhé! check Nghĩa 1: Biểu tượng văn hóa hoặc giá trị tinh thần lớn lao Tiếng Anh: Symbol Ví dụ: Ông ấy là một tượng đài của sự cống hiến và kiên trì trong ngành giáo dục. (He is a symbol of dedication and perseverance in education.) check Nghĩa 2: Điểm nhấn hoặc công trình nổi bật trong khu vực Tiếng Anh: Landmark Ví dụ: Tượng đài này trở thành điểm nhấn thu hút khách du lịch trong khu vực. (This monument has become a landmark attracting tourists in the area.)