VIETNAMESE
Mẹt tre
Mẹt làm bằng tre
ENGLISH
Woven bamboo tray
/ˈwoʊvən ˈbæmbuː treɪ/
Basket tray
Mẹt tre là loại mẹt làm từ chất liệu tre, được sử dụng phổ biến trong sinh hoạt hàng ngày.
Ví dụ
1.
Mẹt tre đan rất nhẹ.
The woven bamboo tray is lightweight.
2.
Bày thức ăn trên mẹt tre đan.
Serve food on the woven bamboo tray.
Ghi chú
Từ Mẹt tre là một từ vựng thuộc lĩnh vực sản xuất đồ thủ công và sinh hoạt hàng ngày. Cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Handwoven – Được đan bằng tay
Ví dụ:
This handwoven bamboo tray showcases traditional craftsmanship.
(Mẹt tre đan tay này thể hiện tay nghề truyền thống.)
Eco-friendly product – Sản phẩm thân thiện với môi trường
Ví dụ:
Woven bamboo trays are eco-friendly alternatives to plastic.
(Mẹt tre là lựa chọn thân thiện với môi trường thay thế nhựa.)
Rustic design – Thiết kế mộc mạc
Ví dụ:
The rustic design of the tray adds charm to the table.
(Thiết kế mộc mạc của mẹt tre làm tăng thêm nét duyên dáng cho bàn ăn.)
Multifunctional – Đa năng
Ví dụ:
This bamboo tray is multifunctional; it can be used for serving or storage.
(Mẹt tre này rất đa năng; có thể dùng để phục vụ hoặc lưu trữ.)
Handmade goods – Hàng thủ công
Ví dụ:
Many handmade goods like this bamboo tray are sold at local markets.
(Nhiều mặt hàng thủ công như mẹt tre này được bán ở chợ địa phương.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết