VIETNAMESE

vật thứ hai

dự phòng

word

ENGLISH

Backup

  
NOUN

/ˈbækˌʌp/

Spare, reserve

Vật thứ hai là món đồ dự phòng hoặc đi kèm bổ sung.

Ví dụ

1.

Vật thứ hai được lưu trữ trong trường hợp khẩn cấp.

The backup is stored in case of emergencies.

2.

Vật thứ hai rất quan trọng để bảo vệ dữ liệu.

Backups are essential for data security.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Backup nhé! check Spare - Đồ dự phòng Phân biệt: Spare tập trung vào việc dự phòng, không nhất thiết phải thay thế ngay lập tức như Backup. Ví dụ: She kept a spare tire in the trunk for emergencies. (Cô ấy giữ một chiếc lốp dự phòng trong cốp xe để dùng trong trường hợp khẩn cấp.) check Standby - Đồ chờ Phân biệt: Standby thường chỉ các đồ vật hoặc thiết bị được chuẩn bị sẵn sàng để sử dụng khi cần. Ví dụ: The generator was on standby in case of a power outage. (Máy phát điện đã sẵn sàng trong trường hợp mất điện.) check Alternative - Lựa chọn thay thế Phân biệt: Alternative mang ý nghĩa rộng hơn, có thể là đồ vật hoặc phương án thay thế. Ví dụ: The alternative key was hidden under the doormat. (Chiếc chìa khóa thay thế được giấu dưới thảm cửa.)