VIETNAMESE
trụ đỡ
cột chống, cột đỡ
ENGLISH
Support pillar
/səˈpɔːrt ˈpɪlər/
Structural column
Trụ đỡ là cấu trúc giúp chống đỡ các vật nặng hoặc toàn bộ kết cấu.
Ví dụ
1.
Trụ đỡ đảm bảo sự ổn định cho tòa nhà.
The support pillar ensures stability for the building.
2.
Công nhân lắp đặt thêm các trụ đỡ.
Workers installed additional support pillars.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của support pillar nhé!
Load-bearing pillar - Trụ chịu lực
Phân biệt: Load-bearing pillar nhấn mạnh vào vai trò chịu tải trọng trong các công trình xây dựng, tương tự support pillar nhưng mang tính kỹ thuật hơn.
Ví dụ:
The load-bearing pillar supports the weight of the entire building.
(Trụ chịu lực chống đỡ toàn bộ trọng lượng của tòa nhà.)
Structural column - Cột kết cấu
Phân biệt: Structural column là thuật ngữ kỹ thuật hơn, chỉ các trụ dùng trong xây dựng để hỗ trợ kết cấu chính.
Ví dụ:
Structural columns are made from reinforced concrete for added strength.
(Các cột kết cấu được làm từ bê tông cốt thép để tăng cường độ bền.)
Support post - Cột chống đỡ
Phân biệt: Support post thường dùng cho các công trình nhỏ hơn, như hiên nhà hoặc sàn gỗ, không chịu tải trọng lớn như support pillar.
Ví dụ: The support post stabilizes the wooden deck. (Cột chống đỡ giúp ổn định sàn gỗ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết