VIETNAMESE
bản đồ không hành
bản đồ bay
ENGLISH
Flight map
/flaɪt mæp/
Aviation chart
Bản đồ không hành là bản đồ chỉ sử dụng trong hoạt động bay.
Ví dụ
1.
Phi công dựa vào bản đồ không hành.
The pilot relied on the flight map.
2.
Bản đồ không hành đảm bảo điều hướng an toàn.
Flight maps ensure safe navigation.
Ghi chú
Từ Flight map là một từ vựng thuộc lĩnh vực hàng không và điều hướng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Navigation chart - Bản đồ điều hướng
Phân biệt:
Navigation chart nhấn mạnh vào mục đích hướng dẫn điều hướng trong không phận, gần giống Flight map.
Ví dụ:
The navigation chart was essential for planning the flight path.
(Bản đồ điều hướng rất cần thiết để lập kế hoạch lộ trình bay.)
Aviation map - Bản đồ hàng không
Phân biệt:
Aviation map là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả bản đồ phục vụ cho các hoạt động bay và quản lý không phận.
Ví dụ:
The aviation map showed restricted zones and flight corridors.
(Bản đồ hàng không hiển thị các khu vực hạn chế và hành lang bay.)
Pilot chart - Bản đồ phi công
Phân biệt:
Pilot chart thường được thiết kế đặc biệt cho phi công để cung cấp thông tin bay chi tiết, tương tự Flight map.
Ví dụ:
The pilot chart helped ensure a safe and efficient journey.
(Bản đồ phi công giúp đảm bảo một hành trình an toàn và hiệu quả.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết